Tỷ giá Rupee Seychelles sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = TOP

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Paʻanga Tonga 0.17470805 TOP
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất T$0.17256839 Hiện tại T$0.17470805 Cao nhất T$0.17572909
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17470805 TOP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000086 TOP
-0.05%
7 ngày qua
+0.000849 TOP
+0.49%
30 ngày qua
+0.001395 TOP
+0.81%
1 năm qua
+0.0148 TOP
+9.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.15770547
Hôm nay
0.17470805
Cao nhất
0.18564423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.37%
Tháng 12
-5.52%
Tháng 1
+4.63%
Tháng 2
-2.32%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
-2.96%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.17562796 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17201721 TOP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.15175688 – 0.1918175 TOP
Năm biến động +6.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17562796 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16340274 – 0.18766266 TOP
Năm biến động -0.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17320551 TOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.15676849 – 0.18211999 TOP
Năm biến động -2.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1685229 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15798473 – 0.17999838 TOP
Năm biến động +5.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17302996 TOP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.15770547 – 0.18564423 TOP
Năm biến động -0.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.