Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = SCR

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Rupee Seychelles 5.75664477 SCR
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨5.69057755 Hiện tại ₨5.75664477 Cao nhất ₨5.79480388
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.75664477 SCR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.035457 SCR
+0.62%
7 ngày qua
+0.014803 SCR
+0.26%
30 ngày qua
-0.069247 SCR
-1.19%
1 năm qua
-0.496931 SCR
-7.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.38664734
Hôm nay
5.75664477
Cao nhất
6.34093431
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.19%
Tháng 12
+5.84%
Tháng 1
-4.43%
Tháng 2
+2.38%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+3.05%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.93731261 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.83042567 SCR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
5.21328862 – 6.58948719 SCR
Năm biến động -5.77%
2023
Tỷ giá trung bình 5.6991348 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.32871056 – 6.1198483 SCR
Năm biến động +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 5.77615714 SCR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
5.49088529 – 6.37883275 SCR
Năm biến động +3.00%
2025
Tỷ giá trung bình 5.93731261 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.55560563 – 6.32972569 SCR
Năm biến động -5.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.78144266 SCR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
5.38664734 – 6.34093431 SCR
Năm biến động +1.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.