Tỷ giá Rupee Seychelles sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = VES
Cập nhật
1
SCR
=
64.77312775
VES
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SCR = Bs.64.77312775 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ₨0.0154385 SCR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.63.79052259
Hiện tại
Bs.64.77312775
Cao nhất
Bs.64.98864113
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
64.77312775 VES
2026-11-06
24 giờ qua
+0.231367 VES
+0.36%
7 ngày qua
+1.018103 VES
+1.60%
30 ngày qua
+1.850167 VES
+2.94%
1 năm qua
+49.679109 VES
+329.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
15.09401831 Hôm nay
64.77312775 Cao nhất
64.98864113
15.09401831 Hôm nay
64.77312775 Cao nhất
64.98864113
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+25.83%
Tháng 12
+16.40%
Tháng 1
+26.07%
Tháng 2
+10.89%
Tháng 3
+4.84%
Tháng 4
+13.73%
Tháng 5
+14.21%
Tháng 6
+15.52%
Tháng 7
+2.83%
Tháng 8
+8.16%
Tháng 9
+4.28%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 57.84421522 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49392118 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29394041
–
1.27929518
VES
Năm biến động
+277.47%
2023
Tỷ giá trung bình
2.13532977 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.27265094
–
2.75331047
VES
Năm biến động
+108.94%
2024
Tỷ giá trung bình
2.81215177 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.43762907
–
3.70988199
VES
Năm biến động
+36.86%
2025
Tỷ giá trung bình
9.19389984 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
3.59533054
–
21.71093959
VES
Năm biến động
+499.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
57.84421522 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.66232237
–
64.98864113
VES
Năm biến động
+198.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.