Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = SCR
Cập nhật
1
VES
=
0.01550806
SCR
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = ₨0.01550806 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = Bs.64.48259165 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨0.0153873
Hiện tại
₨0.01550806
Cao nhất
₨0.01567631
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01550806 SCR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000031 SCR
+0.20%
7 ngày qua
-0.000078 SCR
-0.50%
30 ngày qua
-0.00061 SCR
-3.79%
1 năm qua
-0.050743 SCR
-76.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.0153873 Hôm nay
0.01550806 Cao nhất
0.06625141
0.0153873 Hôm nay
0.01550806 Cao nhất
0.06625141
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-20.53%
Tháng 12
-14.09%
Tháng 1
-20.68%
Tháng 2
-9.82%
Tháng 3
-4.62%
Tháng 4
-12.07%
Tháng 5
-12.44%
Tháng 6
-13.43%
Tháng 7
-2.75%
Tháng 8
-7.54%
Tháng 9
-4.10%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.34448129 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.34448129 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.78168043
–
3.40205013
SCR
Năm biến động
-73.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48628889 SCR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.36319914
–
0.78576142
SCR
Năm biến động
-52.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3589713 SCR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.26955035
–
0.41023469
SCR
Năm biến động
-26.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14153131 SCR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.04605973
–
0.27813854
SCR
Năm biến động
-83.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01841583 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0153873
–
0.04839727
SCR
Năm biến động
-66.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.