Tỷ giá Rupee Seychelles sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = ZAR

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Rand Nam Phi 1.19697278 ZAR
+1.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R1.17071124 Hiện tại R1.19697278 Cao nhất R1.19697278
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19697278 ZAR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.01946 ZAR
+1.65%
7 ngày qua
-0.005778 ZAR
-0.48%
30 ngày qua
+0.026521 ZAR
+2.27%
1 năm qua
+0.042559 ZAR
+3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.05736679
Hôm nay
1.19697278
Cao nhất
1.30942075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.21%
Tháng 12
-8.00%
Tháng 1
+3.04%
Tháng 2
+2.62%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-5.53%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
+2.63%
Tháng 10
-1.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.37218201 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.20938472 ZAR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.00634877 – 1.42787311 ZAR
Năm biến động +10.03%
2023
Tỷ giá trung bình 1.37218201 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.2101872 – 1.51152539 ZAR
Năm biến động +7.24%
2024
Tỷ giá trung bình 1.34051457 ZAR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.16798409 – 1.45779738 ZAR
Năm biến động -3.04%
2025
Tỷ giá trung bình 1.25047603 ZAR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.09250003 – 1.37609081 ZAR
Năm biến động -7.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.18708225 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05736679 – 1.30942075 ZAR
Năm biến động -0.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.