Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = SCR
Cập nhật
1
ZAR
=
0.84017998
SCR
-0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ₨0.84017998 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = R1.19022117 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.83609917
Hiện tại
₨0.84017998
Cao nhất
₨0.8541816
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84017998 SCR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.006687 SCR
-0.79%
7 ngày qua
+0.008116 SCR
+0.98%
30 ngày qua
-0.005697 SCR
-0.67%
1 năm qua
-0.026061 SCR
-3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.76369647 Hôm nay
0.84017998 Cao nhất
0.94574561
0.76369647 Hôm nay
0.84017998 Cao nhất
0.94574561
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
+8.69%
Tháng 1
-2.95%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+5.85%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-2.56%
Tháng 10
+2.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.84279062 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.83391387 SCR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.70034235
–
0.99369128
SCR
Năm biến động
-9.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.73037117 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66158333
–
0.82631844
SCR
Năm biến động
-6.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7471329 SCR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.68596638
–
0.85617604
SCR
Năm biến động
+3.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.80106415 SCR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.72669623
–
0.91533178
SCR
Năm biến động
+8.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.84279062 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76369647
–
0.94574561
SCR
Năm biến động
+1.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.