Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Burundi cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = BIF
Cập nhật
1
SDG
=
4.98118878
BIF
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = FBu4.98118878 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ج.س.0.20075529 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FBu4.96587584
Hiện tại
FBu4.98118878
Cao nhất
FBu5.00415628
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.98118878 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.006342 BIF
-0.13%
7 ngày qua
-0.010351 BIF
-0.21%
30 ngày qua
-0.025597 BIF
-0.51%
1 năm qua
+0.068765 BIF
+1.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
4.77321199 Hôm nay
4.98118878 Cao nhất
5.01591042
4.77321199 Hôm nay
4.98118878 Cao nhất
5.01591042
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.97854593 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.14719956 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.52563954
–
4.6182764
BIF
Năm biến động
-21.28%
2023
Tỷ giá trung bình
4.26830541 BIF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
3.438206
–
5.20527558
BIF
Năm biến động
+31.20%
2024
Tỷ giá trung bình
4.82323277 BIF
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
4.72776245
–
5.02947078
BIF
SDG tăng giá
+3.45%
2025
Tỷ giá trung bình
4.9214149 BIF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
4.84608985
–
5.00274188
BIF
Năm ổn định
+0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.97854593 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.77321199
–
5.01591042
BIF
Năm ổn định
+1.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.