Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dirham UAE cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = AED
Cập nhật
1
SEK
=
0.37423319
AED
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = د.إ0.37423319 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = kr2.6721307 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.إ0.36875896
Hiện tại
د.إ0.37423319
Cao nhất
د.إ0.37425482
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37423319 AED
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000487 AED
+0.13%
7 ngày qua
+0.003639 AED
+0.98%
30 ngày qua
+0.007956 AED
+2.17%
1 năm qua
-0.012534 AED
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.36359025 Hôm nay
0.37423319 Cao nhất
0.4186631
0.36359025 Hôm nay
0.37423319 Cao nhất
0.4186631
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
-4.26%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-3.90%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.37545323 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3643309 AED
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.32285935
–
0.41130786
AED
Năm biến động
-13.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34633208 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32713677
–
0.36900969
AED
Năm biến động
+3.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34753925 AED
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.32873271
–
0.36633947
AED
SEK giảm giá
-8.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37545323 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32704316
–
0.40125671
AED
Năm biến động
+19.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37445739 AED
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.36359025
–
0.4186631
AED
Năm biến động
-6.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.