Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Guinea cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = GNF

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Franc Guinea 906.88524287 GNF
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG901.05270406 Hiện tại FG906.88524287 Cao nhất FG908.64384582
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
906.88524287 GNF
2026-11-04
24 giờ qua
+4.824372 GNF
+0.53%
7 ngày qua
+19.684855 GNF
+2.22%
30 ngày qua
+32.045545 GNF
+3.66%
1 năm qua
+0.208196 GNF
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
869.02317097
Hôm nay
906.88524287
Cao nhất
998.05746305
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.09%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
+2.02%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-4.28%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-4.28%
Tháng 9
+2.44%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 897.58472445 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 874.40046093 GNF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
763.20728301 – 1,030.38 GNF
Năm biến động -18.37%
2023
Tỷ giá trung bình 812.71030896 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
763.57044084 – 862.44858637 GNF
Năm biến động +2.59%
2024
Tỷ giá trung bình 814.86270989 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
772.29601204 – 858.9780637 GNF
SEK giảm giá -8.74%
2025
Tỷ giá trung bình 885.97539621 GNF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
770.42583323 – 954.99423698 GNF
Năm biến động +21.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 897.58472445 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
869.02317097 – 998.05746305 GNF
Năm biến động -4.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.