Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = PGK

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Kina Papua New Guinea 0.45768033 PGK
-1.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.45754645 Hiện tại K0.45768033 Cao nhất K0.45925253
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45768033 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.007386 PGK
-1.59%
7 ngày qua
-0.000541 PGK
-0.12%
30 ngày qua
+0.0076 PGK
+1.69%
1 năm qua
+0.013596 PGK
+3.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.43949032
Hôm nay
0.45768033
Cao nhất
0.49349803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.97%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-3.72%
Tháng 3
+1.63%
Tháng 4
+
Tháng 5
-3.76%
Tháng 6
+3.78%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
+2.62%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.45600676 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34964135 PGK
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.28199141 – 0.39417698 PGK
Năm biến động -13.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33959465 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32094777 – 0.37539411 PGK
Năm biến động +10.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.36825007 PGK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.34551563 – 0.39444723 PGK
Năm biến động -2.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42387759 PGK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.35522313 – 0.47189974 PGK
Năm biến động +25.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45600676 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44194762 – 0.49349803 PGK
SEK giảm giá -1.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.