Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = VUV
Cập nhật
1
SEK
=
11.96927586
VUV
-0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = VT11.96927586 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = kr0.08354724 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
VT11.95246425
Hiện tại
VT11.96927586
Cao nhất
VT11.99875707
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.96927586 VUV
2026-11-07
24 giờ qua
-0.091531 VUV
-0.76%
7 ngày qua
-0.083196 VUV
-0.69%
30 ngày qua
+0.106711 VUV
+0.90%
1 năm qua
-0.849461 VUV
-6.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
11.72498103 Hôm nay
11.96927586 Cao nhất
13.82663137
11.72498103 Hôm nay
11.96927586 Cao nhất
13.82663137
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
+2.47%
Tháng 1
-2.43%
Tháng 2
-4.74%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
+2.03%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
-3.92%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 12.23368319 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.57514102 VUV
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
10.51176479
–
12.7290548
VUV
Năm biến động
-9.48%
2023
Tỷ giá trung bình
11.18721881 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.5740079
–
11.92846897
VUV
Năm biến động
+3.96%
2024
Tỷ giá trung bình
11.23373898 VUV
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
10.6256802
–
11.84121745
VUV
SEK giảm giá
-8.96%
2025
Tỷ giá trung bình
12.23368319 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.57101108
–
13.3471802
VUV
Năm biến động
+23.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.10229202 VUV
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
11.72498103
–
13.82663137
VUV
Năm biến động
-9.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.