Tỷ giá Đô la Singapore sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = CVE
Cập nhật
1
SGD
=
77.4988305
CVE
+0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = $77.4988305 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = $0.01290342 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$76.76291493
Hiện tại
$77.4988305
Cao nhất
$77.51091703
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
77.4988305 CVE
2026-11-07
24 giờ qua
+0.608697 CVE
+0.79%
7 ngày qua
+0.433592 CVE
+0.56%
30 ngày qua
+0.495261 CVE
+0.64%
1 năm qua
+4.199002 CVE
+5.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
72.72792645 Hôm nay
77.4988305 Cao nhất
77.67385594
72.72792645 Hôm nay
77.4988305 Cao nhất
77.67385594
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
+0.96%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 76.33239895 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
76.21439431 CVE
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
71.59998193
–
82.56216445
CVE
Năm biến động
+6.84%
2023
Tỷ giá trung bình
76.01584597 CVE
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
74.082392
–
78.49638662
CVE
Năm ổn định
-2.12%
2024
Tỷ giá trung bình
76.33239895 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
74.83468038
–
78.84150191
CVE
Năm ổn định
+2.51%
2025
Tỷ giá trung bình
74.86957123 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.56979706
–
79.28245075
CVE
SGD giảm giá
-5.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
76.28118303 CVE
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
72.9514632
–
77.67385594
CVE
SGD tăng giá
+6.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.