Tỷ giá Đô la Singapore sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = MKD

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Denar Macedonia 42.915482 MKD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден42.90650855 Hiện tại ден42.915482 Cao nhất ден43.0117038
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.915482 MKD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.007532 MKD
-0.02%
7 ngày qua
+0.017831 MKD
+0.04%
30 ngày qua
+0.14436 MKD
+0.34%
1 năm qua
+2.083261 MKD
+5.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
40.55320099
Hôm nay
42.915482
Cao nhất
43.20375191
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 42.57406232 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.47219612 MKD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
39.8941856 – 44.74322631 MKD
Năm biến động +6.64%
2023
Tỷ giá trung bình 42.40251518 MKD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
41.30781952 – 44.00134336 MKD
Năm ổn định -2.10%
2024
Tỷ giá trung bình 42.57406232 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.88661249 – 43.9538952 MKD
Năm ổn định +2.71%
2025
Tỷ giá trung bình 41.7146735 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.53378962 – 44.06959254 MKD
SGD giảm giá -6.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.55753958 MKD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
40.60928166 – 43.20375191 MKD
SGD tăng giá +5.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.