Tỷ giá Đô la Singapore sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = TJS
Cập nhật
1
SGD
=
7.22445911
TJS
+0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = SM7.22445911 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = $0.13841867 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM7.19029512
Hiện tại
SM7.22445911
Cao nhất
SM7.22992376
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.22445911 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.046309 TJS
+0.65%
7 ngày qua
+0.038944 TJS
+0.54%
30 ngày qua
+0.045278 TJS
+0.63%
1 năm qua
+0.150024 TJS
+2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
7.05500258 Hôm nay
7.22445911 Cao nhất
7.5371077
7.05500258 Hôm nay
7.22445911 Cao nhất
7.5371077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
-1.95%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.06962308 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.96643775 TJS
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
6.8464768
–
9.62820074
TJS
Năm biến động
-9.24%
2023
Tỷ giá trung bình
8.04649721 TJS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
7.39299703
–
8.31077831
TJS
Năm biến động
+9.03%
2024
Tỷ giá trung bình
8.06962308 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.82730077
–
8.31243629
TJS
SGD giảm giá
-4.06%
2025
Tỷ giá trung bình
7.63033359 TJS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
7.05500258
–
8.27876727
TJS
Năm biến động
-9.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.22241312 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.12180666
–
7.5371077
TJS
Năm ổn định
+0.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.