Tỷ giá Đô la Singapore sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = VUV

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Vatu Vanuatu 92.32868169 VUV
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT92.32868169 Hiện tại VT92.32868169 Cao nhất VT92.33588024
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
92.32868169 VUV
2026-11-08
24 giờ qua
-0.021815 VUV
-0.02%
7 ngày qua
-0.281578 VUV
-0.30%
30 ngày qua
-0.051711 VUV
-0.06%
1 năm qua
-1.568321 VUV
-1.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
92.009396
Hôm nay
92.32868169
Cao nhất
96.20478851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 92.75050964 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 84.77633513 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
80.97294122 – 90.28665153 VUV
SGD tăng giá +4.92%
2023
Tỷ giá trung bình 88.35287188 VUV
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
86.43630963 – 90.32249179 VUV
Năm ổn định +1.96%
2024
Tỷ giá trung bình 88.85268646 VUV
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
86.85727831 – 92.75880928 VUV
SGD giảm giá -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 91.58781188 VUV
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
86.56361648 – 95.19141532 VUV
SGD tăng giá +9.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 92.75050964 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
92.009396 – 96.20478851 VUV
SGD giảm giá -2.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.