Tỷ giá Bảng St. Helena sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = BOB

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Boliviano Bolivia 14.81842148 BOB
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b14.81838162 Hiện tại $b14.81842148 Cao nhất $b14.87030393
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.81842148 BOB
2026-11-06
24 giờ qua
-0.039769 BOB
-0.27%
7 ngày qua
-1.02278 BOB
-6.46%
30 ngày qua
+0.20202 BOB
+1.38%
1 năm qua
+5.748101 BOB
+63.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.02292121
Hôm nay
14.81842148
Cao nhất
16.89229269
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.75%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
+73.24%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-9.26%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.20285754 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.52496689 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.38807717 – 9.456517 BOB
Năm biến động -10.42%
2023
Tỷ giá trung bình 8.59249497 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.17430283 – 9.07128938 BOB
SHP tăng giá +5.43%
2024
Tỷ giá trung bình 8.83467797 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
8.54661071 – 9.27811653 BOB
Năm ổn định -1.94%
2025
Tỷ giá trung bình 9.11615894 BOB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
8.41363905 – 9.50927871 BOB
Năm biến động +7.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.20285754 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.09338938 – 16.89229269 BOB
Năm biến động +58.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.