Tỷ giá Bảng St. Helena sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = MVR
Cập nhật
1
SHP
=
20.77388257
MVR
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SHP = Rf20.77388257 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = £0.04813737 SHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf20.77388257
Hiện tại
Rf20.77388257
Cao nhất
Rf20.86015932
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SHP/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.77388257 MVR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.03373 MVR
-0.16%
7 ngày qua
+0.130311 MVR
+0.63%
30 ngày qua
+0.359622 MVR
+1.76%
1 năm qua
+0.545667 MVR
+2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
20.12167016 Hôm nay
20.77388257 Cao nhất
21.39293632
20.12167016 Hôm nay
20.77388257 Cao nhất
21.39293632
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.05%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
-1.54%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
-1.30%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SHP/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.61328531 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.07735904 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.52917319
–
21.18112536
MVR
Năm biến động
-10.56%
2023
Tỷ giá trung bình
19.12007583 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.16209104
–
20.23520637
MVR
SHP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
19.68588051 MVR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
18.12743758
–
20.61603837
MVR
Năm biến động
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
20.30583246 MVR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
18.74649911
–
21.16471924
MVR
Năm biến động
+7.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.61328531 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.32603434
–
21.39293632
MVR
Năm ổn định
-0.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.