Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Burundi cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = BIF
Cập nhật
1
SLE
=
121.59330726
BIF
-7.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = FBu121.59330726 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = Le0.00822414 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu121.59330726
Hiện tại
FBu121.59330726
Cao nhất
FBu130.88537223
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
121.59330726 BIF
2026-11-02
24 giờ qua
-9.292065 BIF
-7.10%
7 ngày qua
-9.030255 BIF
-6.91%
30 ngày qua
-1.051819 BIF
-0.86%
1 năm qua
-4.949222 BIF
-3.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
116.87314177 Hôm nay
121.59330726 Cao nhất
131.0641783
116.87314177 Hôm nay
121.59330726 Cao nhất
131.0641783
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.41%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+7.07%
Tháng 6
+1.85%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+7.62%
Tháng 10
-7.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang BIF.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 127.11875794 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
127.11875794 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
122.32135556
–
131.41143241
BIF
SLE giảm giá
-4.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
123.28182776 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
116.87314177
–
131.0641783
BIF
Năm biến động
-1.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.