Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = CVE

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Escudo Cape Verde 4.00700986 CVE
-6.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.99056653 Hiện tại $4.00700986 Cao nhất $4.29552249
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.00700986 CVE
2026-11-02
24 giờ qua
-0.288513 CVE
-6.72%
7 ngày qua
+0.014306 CVE
+0.36%
30 ngày qua
+0.004975 CVE
+0.12%
1 năm qua
-0.105122 CVE
-2.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.78957333
Hôm nay
4.00700986
Cao nhất
4.33224401
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.67%
Tháng 12
-2.12%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+9.21%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+8.75%
Tháng 10
-6.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang CVE.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.06613876 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 4.06613876 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.88425558 – 4.25203614 CVE
SLE giảm giá -4.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.01588183 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.78957333 – 4.33224401 CVE
Năm biến động +2.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.