Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Gourde Haiti cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = HTG
Cập nhật
1
SLE
=
5.33027521
HTG
-6.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = G5.33027521 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = Le0.18760757 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G5.30845055
Hiện tại
G5.33027521
Cao nhất
G5.71411817
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.33027521 HTG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.383843 HTG
-6.72%
7 ngày qua
+0.017173 HTG
+0.32%
30 ngày qua
+0.002675 HTG
+0.05%
1 năm qua
-0.474957 HTG
-8.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
5.26754372 Hôm nay
5.33027521 Cao nhất
5.80523197
5.26754372 Hôm nay
5.33027521 Cao nhất
5.80523197
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.58%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+6.95%
Tháng 6
+1.06%
Tháng 7
-1.69%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+7.57%
Tháng 10
-6.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang HTG.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.62212426 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
5.62212426 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.4245433
–
5.80523197
HTG
SLE giảm giá
-4.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.39152091 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.26754372
–
5.73133241
HTG
Năm ổn định
-2.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.