Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Króna Iceland cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = ISK

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Króna Iceland 5.29806262 ISK
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr5.29806262 Hiện tại kr5.29806262 Cao nhất kr5.32008734
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.29806262 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.022025 ISK
-0.41%
7 ngày qua
+0.000932 ISK
+0.02%
30 ngày qua
+0.341152 ISK
+6.88%
1 năm qua
-0.097935 ISK
-1.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.8708502
Hôm nay
5.29806262
Cao nhất
5.59778271
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.09%
Tháng 12
-3.49%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+9.48%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-3.52%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+8.43%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang ISK.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.32230477 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 5.32230477 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.17074217 – 5.59778271 ISK
Năm ổn định -1.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.0295525 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.8708502 – 5.51758132 ISK
Năm biến động +1.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.