Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dinar Libi cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = LYD

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Dinar Libi 0.26153181 LYD
-6.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.26046438 Hiện tại ل.د0.26153181 Cao nhất ل.د0.28036886
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26153181 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.018837 LYD
-6.72%
7 ngày qua
-0.017326 LYD
-6.21%
30 ngày qua
+0.001247 LYD
+0.48%
1 năm qua
+0.026749 LYD
+11.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.22104707
Hôm nay
0.26153181
Cao nhất
0.28074079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.26%
Tháng 12
+15.36%
Tháng 1
-1.12%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
+
Tháng 5
+8.34%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
+8.00%
Tháng 10
-6.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang LYD.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.26293771 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.23310531 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22466321 – 0.24205335 LYD
SLE giảm giá -4.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26293771 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22104707 – 0.28074079 LYD
Năm biến động +16.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.