Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = SAR

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Riyal Ả Rập Xê-út 0.15271562 SAR
-6.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.15218032 Hiện tại ﷼0.15271562 Cao nhất ﷼0.1639476
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15271562 SAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.011232 SAR
-6.85%
7 ngày qua
+0.000795 SAR
+0.52%
30 ngày qua
+0.000647 SAR
+0.43%
1 năm qua
-0.013571 SAR
-8.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.14933277
Hôm nay
0.15271562
Cao nhất
0.16628652
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.64%
Tháng 12
-1.11%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+7.28%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+7.55%
Tháng 10
-6.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang SAR.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.16112158 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.16112158 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15553161 – 0.16628652 SAR
SLE giảm giá -4.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1545598 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14933277 – 0.16426124 SAR
Năm ổn định -2.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.