Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = TMT
Cập nhật
1
SLE
=
0.1419884
TMT
-7.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = T0.1419884 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = Le7.04282897 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.1419884
Hiện tại
T0.1419884
Cao nhất
T0.15305677
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1419884 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.011068 TMT
-7.23%
7 ngày qua
-0.010953 TMT
-7.16%
30 ngày qua
-0.000695 TMT
-0.49%
1 năm qua
-0.009069 TMT
-6.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.1404232 Hôm nay
0.1419884 Cao nhất
0.1556541
0.1404232 Hôm nay
0.1419884 Cao nhất
0.1556541
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.30%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+7.61%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+7.49%
Tháng 10
-7.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang TMT.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.15060551 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.15060551 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14522822
–
0.1556541
TMT
SLE giảm giá
-4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14438056 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1404232
–
0.15330705
TMT
Năm ổn định
-2.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.