Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = VUV

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Vatu Vanuatu 4.80446247 VUV
-7.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT4.80446247 Hiện tại VT4.80446247 Cao nhất VT5.17161572
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.80446247 VUV
2026-11-02
24 giờ qua
-0.367153 VUV
-7.10%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
-0.014663 VUV
-0.30%
1 năm qua
-0.610172 VUV
-11.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.79554656
Hôm nay
4.80446247
Cao nhất
5.41463415
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.57%
Tháng 12
-1.83%
Tháng 1
-1.88%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
-7.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang VUV.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.18764754 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 5.18764754 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.06362694 – 5.41463415 VUV
Năm ổn định -2.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.88759937 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.79554656 – 5.31318441 VUV
SLE giảm giá -5.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.