Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc CFP cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = XPF
Cập nhật
1
SLE
=
4.32780941
XPF
-6.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = ₣4.32780941 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = Le0.23106378 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣4.31367586
Hiện tại
₣4.32780941
Cao nhất
₣4.33553018
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.32780941 XPF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.325071 XPF
-6.99%
7 ngày qua
+0.00203 XPF
+0.05%
30 ngày qua
+0.01421 XPF
+0.33%
1 năm qua
-0.265434 XPF
-5.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
4.07781494 Hôm nay
4.32780941 Cao nhất
4.67374603
4.07781494 Hôm nay
4.32780941 Cao nhất
4.67374603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.57%
Tháng 12
-2.01%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+9.32%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+8.87%
Tháng 10
-6.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang XPF.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.39564099 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
4.39564099 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.20243485
–
4.59324386
XPF
SLE giảm giá
-4.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.34379115 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.07781494
–
4.67374603
XPF
Năm biến động
+2.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.