Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = ANG

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Guilder Antille Hà Lan 0.00008536 ANG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.00008536 Hiện tại ƒ0.00008536 Cao nhất ƒ0.00008536
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00008536 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
1 năm qua
0.000000 ANG
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00008536
Hôm nay
0.00008536
Cao nhất
0.00008536
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00013428 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00013428 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00010122 – 0.0001598 ANG
Năm biến động -36.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00009507 ANG
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00008524 – 0.00010297 ANG
Năm biến động -15.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00008593 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008517 – 0.00008673 ANG
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0000855 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008504 – 0.0000873 ANG
Năm ổn định -0.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00008536 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008536 – 0.00008536 ANG
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.