Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = BOB
Cập nhật
1
SLL
=
0.00052539
BOB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLL = $b0.00052539 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = Le1,903.34 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.00052539
Hiện tại
$b0.00052539
Cao nhất
$b0.00052539
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00052539 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.000042 BOB
-7.34%
30 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
1 năm qua
+0.000196 BOB
+59.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00032701 Hôm nay
0.00052539 Cao nhất
0.00059493
0.00032701 Hôm nay
0.00052539 Cao nhất
0.00059493
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+70.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00051346 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00051346 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00038807
–
0.00061225
BOB
Năm biến động
-36.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00036452 BOB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00032682
–
0.00039481
BOB
Năm biến động
-15.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00032963 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00032657
–
0.00033256
BOB
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00032965 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00032446
–
0.00033473
BOB
Năm ổn định
+0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00050721 BOB
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00032701
–
0.00059493
BOB
Năm biến động
+58.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.