Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Belize cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = BZD

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Đô la Belize 0.00009601 BZD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$0.0000959 Hiện tại BZ$0.00009601 Cao nhất BZ$0.00009601
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00009601 BZD
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 BZD
0.14%
7 ngày qua
0.000000 BZD
0.11%
30 ngày qua
0.000000 BZD
0.23%
1 năm qua
0.000000 BZD
0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00009517
Hôm nay
0.00009601
Cao nhất
0.00009668
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00015018 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00015018 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0001132 – 0.00017873 BZD
Năm biến động -36.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00010631 BZD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00009534 – 0.00011517 BZD
Năm biến động -15.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0000961 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009526 – 0.00009701 BZD
Năm ổn định -0.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00009582 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009432 – 0.0000973 BZD
Năm ổn định +0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0000959 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009517 – 0.00009668 BZD
Năm ổn định +0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.