Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dinar Libi cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = LYD
Cập nhật
1
SLL
=
0.0003062
LYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLL = ل.د0.0003062 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = Le3,265.81 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ل.د0.00030591
Hiện tại
ل.د0.0003062
Cao nhất
ل.د0.0003064
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0003062 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.10%
7 ngày qua
0.000000 LYD
0.00%
30 ngày qua
+0.000001 LYD
+0.48%
1 năm qua
+0.000046 LYD
+17.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00025803 Hôm nay
0.0003062 Cao nhất
0.00030744
0.00025803 Hôm nay
0.0003062 Cao nhất
0.00030744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00035686 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00035686 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00027257
–
0.00040779
LYD
Năm biến động
-33.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00025369 LYD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.0002262
–
0.00027485
LYD
Năm biến động
-16.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00023033 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00022568
–
0.00023477
LYD
SLL tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00025243 LYD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00022816
–
0.00026513
LYD
Năm biến động
+10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00030455 LYD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00025807
–
0.00030744
LYD
Năm biến động
+18.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.