Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = MNT

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Tugrik Mông Cổ 0.17163022 MNT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮0.17163022 Hiện tại ₮0.17163022 Cao nhất ₮0.17163022
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17163022 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
1 năm qua
+0.000505 MNT
+0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16977038
Hôm nay
0.17163022
Cao nhất
0.17163022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.2307963 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2307963 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19153482 – 0.2536057 MNT
Năm biến động -23.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18274266 MNT
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.16452467 – 0.19920747 MNT
Năm biến động -14.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16342028 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16204487 – 0.16452467 MNT
Năm ổn định -1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16613394 MNT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.16204487 – 0.171573 MNT
SLL tăng giá +5.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1713741 MNT
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.16977038 – 0.17163022 MNT
Năm ổn định +0.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.