Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = TMT

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Manat Turkmenistan 0.00016691 TMT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T0.00016487 Hiện tại T0.00016691 Cao nhất T0.00016691
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00016691 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
1 năm qua
-0.000000 TMT
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00016487
Hôm nay
0.00016691
Cao nhất
0.00016963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00026117 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00026117 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00019643 – 0.00033009 TMT
Năm biến động -36.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00018495 TMT
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00016691 – 0.0001987 TMT
Năm biến động -15.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00016712 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00016023 – 0.00016929 TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.00016718 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00016691 – 0.00016739 TMT
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00016716 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00016487 – 0.00016963 TMT
Năm ổn định -0.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.