Tỷ giá Shilling Somali sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Franc Burundi cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = BIF
Cập nhật
1
SOS
=
5.22935596
BIF
-0.98% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = FBu5.22935596 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = S0.19122814 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu5.2277239
Hiện tại
FBu5.22935596
Cao nhất
FBu5.26822408
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.22935596 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.052 BIF
-0.98%
7 ngày qua
-0.027066 BIF
-0.51%
30 ngày qua
-0.04098 BIF
-0.78%
1 năm qua
+0.065376 BIF
+1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
4.97502082 Hôm nay
5.22935596 Cao nhất
5.28135611
4.97502082 Hôm nay
5.22935596 Cao nhất
5.28135611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.23959254 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.5433949 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2351416
–
3.67614942
BIF
Năm biến động
+5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
4.47515301 BIF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
3.60950423
–
5.03215997
BIF
Năm biến động
+37.24%
2024
Tỷ giá trung bình
5.04880989 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
4.97802411
–
5.17448842
BIF
SOS tăng giá
+3.81%
2025
Tỷ giá trung bình
5.17540843 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
4.9127182
–
5.24568145
BIF
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.23959254 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.97502082
–
5.28135611
BIF
Năm ổn định
+0.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.