Tỷ giá Shilling Somali sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Gourde Haiti cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = HTG
Cập nhật
1
SOS
=
0.22933439
HTG
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = G0.22933439 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = S4.36044503 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G0.22933132
Hiện tại
G0.22933439
Cao nhất
G0.22933514
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22933439 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000117 HTG
+0.05%
7 ngày qua
+0.000018 HTG
+0.01%
30 ngày qua
+0.000216 HTG
+0.09%
1 năm qua
+0.000607 HTG
+0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.21771527 Hôm nay
0.22933439 Cao nhất
0.23291437
0.21771527 Hôm nay
0.22933439 Cao nhất
0.23291437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.24870163 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20398138 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06586246
–
0.25856799
HTG
Năm biến động
+50.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24870163 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2301407
–
0.27485442
HTG
Năm biến động
-11.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23102258 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.22855465
–
0.23328368
HTG
Năm ổn định
-0.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22910062 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.21767515
–
0.23291437
HTG
Năm ổn định
+0.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22915372 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.21771527
–
0.23165134
HTG
Năm ổn định
-0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.