Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Burundi cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = BIF

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Franc Burundi 79.96763334 BIF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FBu79.91050024 Hiện tại FBu79.96763334 Cao nhất FBu80.00574426
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
79.96763334 BIF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000544 BIF
7 ngày qua
+0.323912 BIF
+0.41%
30 ngày qua
+0.353022 BIF
+0.44%
1 năm qua
+3.347665 BIF
+4.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
76.09615318
Hôm nay
79.96763334
Cao nhất
80.25872524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.24%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+1.09%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
-0.80%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 87.64067417 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 86.22238639 BIF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
64.61188099 – 99.56332308 BIF
Năm biến động -32.67%
2023
Tỷ giá trung bình 69.37535261 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.16544082 – 77.66811297 BIF
Năm biến động +19.44%
2024
Tỷ giá trung bình 87.64067417 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77.24854261 – 100.7823945 BIF
Năm biến động +7.86%
2025
Tỷ giá trung bình 79.46460119 BIF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
74.09592986 – 85.66070374 BIF
Năm biến động -7.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 79.47253489 BIF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
76.09615318 – 80.25872524 BIF
SRD tăng giá +2.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.