Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Guinea cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = GNF

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Franc Guinea 235.41837361 GNF
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FG234.97848988 Hiện tại FG235.41837361 Cao nhất FG235.93970441
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
235.41837361 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.439884 GNF
+0.19%
7 ngày qua
+0.74444 GNF
+0.32%
30 ngày qua
+2.421687 GNF
+1.04%
1 năm qua
+11.580916 GNF
+5.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
223.83745715
Hôm nay
235.41837361
Cao nhất
236.44535114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.83%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 372.95269977 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 372.95269977 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
269.68972134 – 448.14494425 GNF
Năm biến động -38.48%
2023
Tỷ giá trung bình 236.34972646 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
222.66801534 – 278.0638517 GNF
Năm biến động -14.09%
2024
Tỷ giá trung bình 261.66894002 GNF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
232.31216407 – 300.86275516 GNF
Năm biến động +4.43%
2025
Tỷ giá trung bình 232.87251821 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
217.64497685 – 250.15111643 GNF
Năm biến động -6.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 233.62065375 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
228.00433569 – 236.44535114 GNF
Năm ổn định +2.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.