Tỷ giá Đô la Suriname sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Gourde Haiti cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = HTG

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Gourde Haiti 3.48661109 HTG
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G3.48661109 Hiện tại G3.48661109 Cao nhất G3.49215143
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.48661109 HTG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000255 HTG
+0.01%
7 ngày qua
+0.000868 HTG
+0.02%
30 ngày qua
+0.025928 HTG
+0.75%
1 năm qua
+0.091418 HTG
+2.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.38433223
Hôm nay
3.48661109
Cao nhất
3.52889813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.89186505 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.89186505 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.15401495 – 5.47544008 HTG
Năm biến động -4.31%
2023
Tỷ giá trung bình 3.89144121 HTG
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.45440669 – 4.71237475 HTG
Năm biến động -22.72%
2024
Tỷ giá trung bình 4.01034751 HTG
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
3.56173851 – 4.59739319 HTG
Năm biến động +2.91%
2025
Tỷ giá trung bình 3.51775954 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.28494109 – 3.78533797 HTG
Năm biến động -7.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.47588514 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.41395223 – 3.52889813 HTG
Năm ổn định +1.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.