Tỷ giá Đô la Suriname sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = MNT

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Tugrik Mông Cổ 95.86596345 MNT
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮95.7703003 Hiện tại ₮95.86596345 Cao nhất ₮95.86596345
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
95.86596345 MNT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.095663 MNT
+0.10%
7 ngày qua
+0.276263 MNT
+0.29%
30 ngày qua
+0.683281 MNT
+0.72%
1 năm qua
+2.659558 MNT
+2.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
92.61466467
Hôm nay
95.86596345
Cao nhất
96.19916453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 130.9616987 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 130.9616987 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
106.58757555 – 148.09661207 MNT
Năm biến động -22.09%
2023
Tỷ giá trung bình 94.87962494 MNT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
89.32848284 – 107.9605566 MNT
Năm biến động -12.34%
2024
Tỷ giá trung bình 104.09502037 MNT
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
93.36941813 – 118.52937073 MNT
Năm biến động +2.60%
2025
Tỷ giá trung bình 93.54919614 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.46460746 – 98.37846736 MNT
Năm biến động -2.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 95.39115212 MNT
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
92.80863433 – 96.19916453 MNT
Năm ổn định +2.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.