Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = PHP
Cập nhật
1
SRD
=
1.69501854
PHP
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = ₱1.69501854 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $0.58996405 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱1.69389287
Hiện tại
₱1.69501854
Cao nhất
₱1.69501854
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.69501854 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001126 PHP
+0.07%
7 ngày qua
+0.00431 PHP
+0.25%
30 ngày qua
+0.033342 PHP
+2.01%
1 năm qua
+0.170451 PHP
+11.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
1.51209975 Hôm nay
1.69501854 Cao nhất
1.70313326
1.51209975 Hôm nay
1.69501854 Cao nhất
1.70313326
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+5.72%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
-1.39%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
+1.83%
Tháng 8
+1.44%
Tháng 9
+1.57%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.29037621 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.29037621 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.73803791
–
2.54922747
PHP
Năm biến động
-28.58%
2023
Tỷ giá trung bình
1.52419294 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.41718996
–
1.77056734
PHP
Năm biến động
-13.88%
2024
Tỷ giá trung bình
1.74137231 PHP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.50761312
–
2.03228364
PHP
Năm biến động
+9.47%
2025
Tỷ giá trung bình
1.54482823 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.44940824
–
1.68092881
PHP
Năm biến động
-6.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.65851858 PHP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.52332609
–
1.70313326
PHP
SRD tăng giá
+9.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.