Tỷ giá Đô la Suriname sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Rial Qatar cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = QAR
Cập nhật
1
SRD
=
0.09743276
QAR
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = ﷼0.09743276 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = $10.26348885 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.09704166
Hiện tại
﷼0.09743276
Cao nhất
﷼0.09743276
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09743276 QAR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000409 QAR
+0.42%
7 ngày qua
+0.000593 QAR
+0.61%
30 ngày qua
+0.00067 QAR
+0.69%
1 năm qua
+0.003047 QAR
+3.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.09393412 Hôm nay
0.09743276 Cao nhất
0.09849384
0.09393412 Hôm nay
0.09743276 Cao nhất
0.09849384
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1540193 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1540193 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11430948
–
0.1793331
QAR
Năm biến động
-34.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09990019 QAR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.09426097
–
0.11556338
QAR
Năm biến động
-13.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11067754 QAR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.09858915
–
0.12704046
QAR
Năm biến động
+3.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09789367 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0913353
–
0.10443562
QAR
Năm biến động
-7.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09679504 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09490276
–
0.09849384
QAR
Năm ổn định
+2.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.