Tỷ giá Đô la Suriname sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = SAR

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Riyal Ả Rập Xê-út 0.10023281 SAR
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.1001156 Hiện tại ﷼0.10023281 Cao nhất ﷼0.10027542
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10023281 SAR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00006 SAR
+0.06%
7 ngày qua
+0.000612 SAR
+0.61%
30 ngày qua
+0.001155 SAR
+1.17%
1 năm qua
+0.002967 SAR
+3.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.09692595
Hôm nay
0.10023281
Cao nhất
0.1014865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15869773 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15869773 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11760171 – 0.18480934 SAR
Năm biến động -34.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10286704 SAR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.09713706 – 0.1191159 SAR
Năm biến động -13.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11400308 SAR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.10150687 – 0.13095779 SAR
Năm biến động +4.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10079849 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09399556 – 0.10737168 SAR
Năm biến động -7.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09965644 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09775114 – 0.1014865 SAR
Năm ổn định +1.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.