Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Gourde Haiti cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = HTG
Cập nhật
1
SSP
=
1.00814892
HTG
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = G1.00814892 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = £0.99191695 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G1.00608268
Hiện tại
G1.00814892
Cao nhất
G1.00814892
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00814892 HTG
2026-11-08
24 giờ qua
+0.002066 HTG
+0.21%
7 ngày qua
+0.003594 HTG
+0.36%
30 ngày qua
+0.002438 HTG
+0.24%
1 năm qua
+0.005114 HTG
+0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.99902593 Hôm nay
1.00814892 Cao nhất
1.0203218
0.99902593 Hôm nay
1.00814892 Cao nhất
1.0203218
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.08693293 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.90161532 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.7581338
–
1.12929706
HTG
Năm biến động
+46.28%
2023
Tỷ giá trung bình
1.08693293 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01169882
–
1.19813974
HTG
Năm biến động
-10.73%
2024
Tỷ giá trung bình
1.01324452 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.00031827
–
1.02506036
HTG
Năm ổn định
-1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
1.00496873 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.98954909
–
1.0203218
HTG
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00524059 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.99902593
–
1.01271405
HTG
Năm ổn định
+0.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.