Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = TMT
Cập nhật
1
SSP
=
0.02694611
TMT
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = T0.02694611 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = £37.11111111 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.02694611
Hiện tại
T0.02694611
Cao nhất
T0.02694611
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02694611 TMT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000077 TMT
+0.29%
7 ngày qua
+0.000077 TMT
+0.29%
30 ngày qua
+0.000077 TMT
+0.29%
1 năm qua
+0.000077 TMT
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.02654031 Hôm nay
0.02694611 Cao nhất
0.02730798
0.02654031 Hôm nay
0.02694611 Cao nhất
0.02730798
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0269123 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02690908 TMT
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.02663903
–
0.02894212
TMT
Năm ổn định
-0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02690522 TMT
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.02576898
–
0.02694612
TMT
Năm ổn định
+0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02690287 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02579456
–
0.02725319
TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.0269123 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02686934
–
0.02694611
TMT
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02691008 TMT
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.02654031
–
0.02730798
TMT
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.