Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = ZAR
Cập nhật
1
SSP
=
0.12600184
ZAR
-1.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = R0.12600184 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = £7.93639188 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.12583464
Hiện tại
R0.12600184
Cao nhất
R0.12761542
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12600184 ZAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001373 ZAR
-1.08%
7 ngày qua
-0.001983 ZAR
-1.55%
30 ngày qua
-0.001913 ZAR
-1.50%
1 năm qua
-0.007731 ZAR
-5.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.12079687 Hôm nay
0.12600184 Cao nhất
0.1337324
0.12079687 Hôm nay
0.12600184 Cao nhất
0.1337324
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-1.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.14166691 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12570597 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11137494
–
0.1413969
ZAR
Năm biến động
+6.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14166691 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12852638
–
0.15204741
ZAR
Năm biến động
+7.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14072143 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.1313845
–
0.14829133
ZAR
Năm biến động
+2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13729228 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.12720326
–
0.15157454
ZAR
Năm biến động
-12.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12682917 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.12079687
–
0.13194611
ZAR
Năm ổn định
-1.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.