Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = SSP

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Bảng Nam Sudan 7.9541058 SSP
+1.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £7.83604393 Hiện tại £7.9541058 Cao nhất £7.9541058
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.9541058 SSP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.118575 SSP
+1.51%
7 ngày qua
+0.138554 SSP
+1.77%
30 ngày qua
+0.141591 SSP
+1.81%
1 năm qua
+0.476486 SSP
+6.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.47761967
Hôm nay
7.9541058
Cao nhất
8.27836034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+2.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.99024909 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.99024909 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.07229091 – 8.97868029 SSP
Năm biến động -6.30%
2023
Tỷ giá trung bình 7.06721761 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.57689619 – 7.78050401 SSP
Năm biến động -7.19%
2024
Tỷ giá trung bình 7.11196938 SSP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
6.74348245 – 7.61124789 SSP
Năm biến động -2.54%
2025
Tỷ giá trung bình 7.29292182 SSP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
6.59741391 – 7.86143357 SSP
Năm biến động +13.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.88562724 SSP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
7.57885183 – 8.27836034 SSP
Năm ổn định +1.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.