Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = EGP

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Bảng Ai Cập 0.00250152 EGP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.00250152 Hiện tại £0.00250152 Cao nhất £0.00250152
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00250152 EGP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 EGP
0.00%
7 ngày qua
+0.00003 EGP
+1.20%
30 ngày qua
+0.000154 EGP
+6.55%
1 năm qua
+0.00038 EGP
+17.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00209237
Hôm nay
0.00250152
Cao nhất
0.00252655
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+14.38%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+4.22%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+7.31%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00237427 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00086452 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00073265 – 0.00108508 EGP
Năm biến động +45.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00135718 EGP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.0010829 – 0.00139333 EGP
Năm biến động +28.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00203568 EGP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00137837 – 0.00229285 EGP
Năm biến động +63.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00221016 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00210886 – 0.00231826 EGP
STD giảm giá -6.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00237427 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00209237 – 0.00252655 EGP
Năm biến động +16.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.