Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dinar Libi cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = LYD
Cập nhật
1
STD
=
0.00028815
LYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = ل.د0.00028815 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = Db3,470.44 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.00028815
Hiện tại
ل.د0.00028815
Cao nhất
ل.د0.00028815
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00028815 LYD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 LYD
+0.32%
30 ngày qua
0.000000 LYD
0.08%
1 năm qua
+0.000044 LYD
+18.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00024284 Hôm nay
0.00028815 Cao nhất
0.00028911
0.00024284 Hôm nay
0.00028815 Cao nhất
0.00028911
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00028652 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00021677 LYD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00020545
–
0.00022687
LYD
STD giảm giá
-2.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00021294 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00020617
–
0.00022017
LYD
Năm ổn định
+1.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00021676 LYD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00021239
–
0.00022094
LYD
STD tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00023757 LYD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00021472
–
0.00024952
LYD
Năm biến động
+10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00028652 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00024287
–
0.00028911
LYD
Năm biến động
+18.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.