Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rial Qatar cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = QAR

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Rial Qatar 0.0001634 QAR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.0001634 Hiện tại ﷼0.0001634 Cao nhất ﷼0.0001634
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001634 QAR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 QAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 QAR
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 QAR
-0.11%
1 năm qua
0.000000 QAR
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00016237
Hôm nay
0.0001634
Cao nhất
0.00016459
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00016449 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00016449 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00015374 – 0.00017591 QAR
Năm biến động -7.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0001613 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00015769 – 0.00016424 QAR
Năm ổn định +2.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00016348 QAR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00016218 – 0.00016527 QAR
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00016349 QAR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00016179 – 0.00016493 QAR
Năm ổn định -0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00016361 QAR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00016237 – 0.00016459 QAR
Năm ổn định +0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.