Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = SAR
Cập nhật
1
STD
=
0.0001685
SAR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = ﷼0.0001685 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = Db5,934.85 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.0001685
Hiện tại
﷼0.0001685
Cao nhất
﷼0.0001685
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001685 SAR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SAR
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 SAR
-0.26%
1 năm qua
+0.000001 SAR
+0.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.00016587 Hôm nay
0.0001685 Cao nhất
0.00017095
0.00016587 Hôm nay
0.0001685 Cao nhất
0.00017095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00016951 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00016951 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00015873
–
0.00018117
SAR
Năm biến động
-7.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00016609 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001642
–
0.00016881
SAR
Năm ổn định
+2.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0001684 SAR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.000168
–
0.00016869
SAR
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00016834 SAR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00016766
–
0.00016864
SAR
Năm ổn định
-0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00016845 SAR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00016587
–
0.00017095
SAR
Năm ổn định
+0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.