Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = TMT
Cập nhật
1
STD
=
0.0001573
TMT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = T0.0001573 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = Db6,357.15 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.0001573
Hiện tại
T0.0001573
Cao nhất
T0.0001573
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001573 TMT
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 TMT
-0.14%
30 ngày qua
-0.000000 TMT
-0.14%
1 năm qua
0.000000 TMT
0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.00015524 Hôm nay
0.0001573 Cao nhất
0.00015798
0.00015524 Hôm nay
0.0001573 Cao nhất
0.00015798
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00015824 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00015824 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00014801
–
0.0001786
TMT
Năm biến động
-7.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00015516 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00014707
–
0.00015753
TMT
Năm ổn định
+2.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00015727 TMT
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.0001508
–
0.00015932
TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.00015733 TMT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00015708
–
0.00015753
TMT
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00015733 TMT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00015524
–
0.00015798
TMT
Năm ổn định
-0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.